réo nợ
Định nghĩa
- Động từ:
- Thúc giục, đòi hỏi một cách gắt gao, liên tục để người khác trả nợ: Hành động nhắc nhở, yêu cầu một cách mạnh mẽ và dai dẳng đối với người đang nợ tiền hoặc vật chất, nhằm buộc họ phải thanh toán khoản nợ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chủ nợ đang réo nợ anh ta suốt mấy ngày nay. (Người cho vay đang liên tục đòi anh ta trả nợ trong mấy ngày qua.)
- Cô ấy phải trốn đi vì bị người ta réo nợ quá gắt. (Cô ấy buộc phải trốn tránh vì bị người khác thúc giục trả nợ một cách quá gay gắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bị réo nợ": Ở trong tình trạng bị người khác thúc giục, đòi hỏi trả nợ một cách ráo riết.
- Công ty anh ấy đang bị các ngân hàng réo nợ. (Công ty của anh ấy đang bị các ngân hàng đòi nợ dồn dập.)
"Réo nợ inh tai": Cách nói nhấn mạnh việc đòi nợ một cách ồn ào, gây khó chịu, khiến người nghe cảm thấy phiền toái.
- Hàng xóm réo nợ inh tai cả xóm nghe thấy. (Hàng xóm đòi nợ ầm ĩ khiến cả xóm đều nghe thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Đòi nợ (động từ): Yêu cầu người vay trả lại số tiền hoặc tài sản đã vay. "Đòi nợ" có thể mang sắc thái trung tính hơn "réo nợ".
- Thúc nợ (động từ): Thúc giục, gây áp lực để đòi nợ. Gần nghĩa với "réo nợ" nhưng có thể ít biểu cảm hơn.
- Giục nợ (động từ): Giục giã, nhắc nhở trả nợ.
Từ đồng nghĩa
- Cố nợ: (phương ngữ, chủ yếu ở miền Nam) Đòi nợ một cách kiên quyết, dai dẳng.
- Hối nợ: Thúc giục, giục giã cho trả nợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "réo nợ")